Cadoc
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1315
Điểm tối đa
2042
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++17
94%
(2165pp)
TLE
95 / 100
C++17
92%
(2015pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
46 / 46
C++14
85%
(1702pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1667pp)
DHBB (16500.0 điểm)
(19800.0 điểm)
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (19000.0 điểm)
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 2000.0 / 2000.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (36364.2 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |