Chưachắcđãgiònđâu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1496
Điểm tối đa
1496
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PAS
100%
(1200pp)
AC
7 / 7
PAS
98%
(784pp)
WA
9 / 11
PAS
96%
(707pp)
AC
20 / 20
PAS
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(369pp)
TLE
6 / 23
PAS
90%
(307pp)
RTE
11 / 100
PAS
89%
(107pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2057.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 121.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
CSES (339.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 339.1 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |