ChiecLoveCuoiCung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
974
Điểm tối đa
974
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(1274pp)
AC
1000 / 1000
C++11
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(753pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
WA
87 / 100
C++11
90%
(315pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(266pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(260pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(85pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(83pp)
(3200.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 800.0 / 800.0 |
| MAXAA | 5.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (348.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đê nồ #1 | 348.0 / 400.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 1 | 100.0 / 100.0 |