Choker
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
869
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
WA
38 / 41
C++17
89%
(1067pp)
AC
1000 / 1000
C++17
83%
(917pp)
(9052.0 điểm)
HSG THCS (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1800.0 / 1800.0 |
| Con đường hoa | 350.0 / 1400.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 1300.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2504.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1204.9 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1600.0 |