Clap_Your_Hands
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(2100pp)
AC
2 / 2
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++11
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1107pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(904pp)
AC
12 / 12
C++11
89%
(797pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
6 / 6
C++11
83%
(750pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Xe đồ chơi | 900.0 / 900.0 |
| Đạp xe | 600.0 / 600.0 |
| Làm (việc) nước | 400.0 / 400.0 |
CSES (11600.0 điểm)
HSG THCS (830.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 830.8 / 1200.0 |