CongHoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1235
Điểm tối đa
1235
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1240pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1191pp)
AC
55 / 55
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
(10900.0 điểm)
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2505.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích Dãy Số | 205.9 / 2100.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |