• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DANSFG

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Hội trường
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
ANT
RTE
15 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Sắp xếp cuộc họp 2
AC
50 / 50
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
WA
9 / 10
C++20
810pp
92% (747pp)
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
18 / 50
C++20
576pp
89% (510pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
candles
AC
4 / 4
C++20
500pp
85% (425pp)
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1
AC
20 / 20
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

DHBB (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1096.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 20.0 / 2000.0

(2004.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
candles 500.0 / 500.0
Học kì 256.7 / 1400.0

HSG THCS (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1200.0 / 1600.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team