DANSFG
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1129pp)
WA
9 / 10
C++20
92%
(747pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
TLE
18 / 50
C++20
89%
(510pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(434pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(333pp)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1096.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 20.0 / 2000.0 |
(2004.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp cuộc họp 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm dãy con tăng dài nhất | 48.0 / 1600.0 |
| candles | 500.0 / 500.0 |
| Học kì | 256.7 / 1400.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |