DDCSV
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(960pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(941pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
WA
450 / 900
PY3
83%
(417pp)
(5500.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 360.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (112.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 112.5 / 1800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |