DOXUANHOANG140516
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
80 / 80
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
23 / 23
PY3
83%
(750pp)
(6800.0 điểm)
THT Bảng A (16600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số #2 | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3500.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |