Dalziel
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PAS
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(667pp)
(3310.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1690.0 điểm)
THT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 640.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3940.0 điểm)
Young ICT Talent (3490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 150.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 640.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |