• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dalziel

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1255
Điểm tối đa 1255

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PAS
1600pp
100% (1600pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
PAS
1200pp
98% (1176pp)
Tổng các số chẵn
AC
10 / 10
PAS
1000pp
96% (960pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
PAS
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1000pp
92% (922pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (814pp)
N Div K
TLE
6 / 10
PAS
840pp
89% (744pp)
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Đếm bộ số
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
PAS
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(3310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 165.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 420.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 65.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0

Happy School (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 180.0 / 1200.0

HSG THPT (1690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 360.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 490.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 440.0 / 1100.0

THT (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 640.0 / 1600.0

THT Bảng A (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 200.0 / 400.0
N Div K 840.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0

Young ICT Talent (3490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 150.0 / 500.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0
Tô màu 640.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team