• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DangNhuPhuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
[HSG 9] Bỏ sỏi
AC
14 / 14
C++17
1000pp
94% (941pp)
Hợp nhất 2 mảng
AC
100 / 100
C++17
900pp
92% (830pp)
Đi bộ
AC
35 / 35
C++17
900pp
90% (814pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
AC
12 / 12
C++17
900pp
89% (797pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++17
800pp
87% (695pp)
Vị trí đầu tiên
AC
100 / 100
C++17
600pp
85% (510pp)
Tính Toán
AC
20 / 20
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

(7270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 0.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (15758.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 0.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 240.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Từ khoá 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
[Hàm] - Late 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Xếp gạch 18.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team