Daominhphuc12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++03
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++03
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(781pp)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
(7200.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Advertisement | Quảng cáo | 1400.0 / 1400.0 |