DinhKien
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
WA
60 / 100
C++14
92%
(1051pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(750pp)
(4340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Cặp Tích | 900.0 / 900.0 |
| Bộ số hoàn hảo | 1140.0 / 1900.0 |
| [HSG 9] Bỏ sỏi | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Máy ATM | 400.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 720.0 / 1900.0 |
| Hàng cây | 440.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 432.0 / 2400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bánh mì và bánh rán | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |