DoDat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
924
Điểm tối đa
924
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++14
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
AC
2 / 2
C++14
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(425pp)
TLE
40 / 100
C++14
83%
(300pp)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| một bài dễ | 1400.0 / 1400.0 |
(4160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Tổng bằng 0 | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử độc nhất | 360.0 / 900.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| DIVISIBLE | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |