• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DongQuan211

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
TLE
21 / 23
PY3
1278pp
92% (1179pp)
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
89% (974pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

HSG THCS (4653.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 375.0 / 1500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1278.261 / 1400.0

(1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

CSES (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team