Dungductran1109
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(600pp)
AC
39 / 39
PAS
98%
(588pp)
TLE
50 / 100
PAS
96%
(480pp)
TLE
6 / 9
PAS
92%
(369pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(362pp)
WA
49 / 50
PAS
87%
(340pp)
TLE
24 / 100
PAS
85%
(306pp)
(2518.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm UCLN, BCNN | 400.0 / 600.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
| Cặp Số Min Max | 500.0 / 1000.0 |
| Xâu Đẹp | 500.0 / 500.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Mới | 270.0 / 900.0 |
| Đếm Xâu Con | 48.0 / 2400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (392.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 392.0 / 400.0 |
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 360.0 / 1500.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |