DuongLienQuan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1082
Điểm tối đa
1082
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
TLE
11 / 40
PY3
92%
(558pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY2
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
WA
47 / 50
PY3
85%
(400pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(5068.6 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 360.0 / 400.0 |