GHuyyyy28
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
(5600.0 điểm)
THT Bảng A (2070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) | 770.0 / 1100.0 |
| Chia hết cho 7 | 900.0 / 900.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 540.0 / 600.0 |
| Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 866.667 / 1300.0 |