GiaHoangBachF1
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1446pp)
AC
22 / 22
C++20
83%
(1417pp)
(26600.0 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (8400.0 điểm)
CSES (40700.0 điểm)
Olympic 30/4 (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |