GiaKhang
Phân tích điểm
TLE
45 / 50
C++20
100%
(1440pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1372pp)
TLE
19 / 20
C++20
94%
(894pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(723pp)
WA
8 / 10
C++20
89%
(638pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(608pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
(3550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 720.0 / 900.0 |
| Module 1 | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 80.0 / 800.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1440.0 / 1600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |