GreenDonut
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1136
Điểm tối đa
1137
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1000pp)
RTE
67 / 100
C++17
98%
(788pp)
WA
8 / 10
C++17
92%
(738pp)
WA
5 / 10
C++17
89%
(620pp)
TLE
15 / 20
C++17
87%
(586pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(417pp)
DHBB (1325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
(3810.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 800.0 / 1000.0 |
HSG THCS (163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 163.6 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1194.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 804.0 / 1200.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 390.0 / 1300.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |