HL138
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
996
Phân tích điểm
WA
95 / 100
C++14
100%
(1710pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
23 / 23
C++14
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++14
83%
(1084pp)
HSG THPT (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 770.0 / 1100.0 |
(8300.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (4940.0 điểm)
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (5700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18000.0 điểm)
LQDOJ Cup (1764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng | 1710.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu | 54.0 / 1800.0 |