HN_CSP_FTRs
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1260
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(750pp)
(7200.0 điểm)
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Permutations II | Hoán vị II | 2200.0 / 2200.0 |