HOANGNGUYENHUYNH
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1416
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1276pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (6652.0 điểm)
(10544.0 điểm)
CSES (52193.1 điểm)
OLP MT&TN (4178.0 điểm)
Practice VOI (10758.0 điểm)
HSG THPT (1525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) | 325.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
LQDOJ Cup (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1140.0 / 1900.0 |