• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HOANGNGUYENHUYNH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1307
Điểm tối đa 1416

Phân tích điểm

SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
AC
700 / 700
C++17
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
92% (1568pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++17
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (6652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 128.0 / 1600.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1104.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 720.0 / 1600.0

(10544.0 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Lối Đi Riêng 144.0 / 1800.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0

CSES (52193.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 960.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 200.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 822.9 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 872.7 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4178.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1290.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1188.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Practice VOI (10758.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1440.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 644.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 832.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1260.0 / 1800.0

HSG THPT (1525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 325.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

LQDOJ Cup (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1140.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team