HUY_TRINH_1724
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
973
Điểm tối đa
1345
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
TLE
95 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1389pp)
WA
80 / 100
C++20
85%
(1293pp)
TLE
63 / 100
C++20
83%
(1261pp)
DHBB (1063.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
(16991.2 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (8582.0 điểm)
HSG THPT (2445.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) | 1485.0 / 2100.0 |
| Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 960.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (13631.0 điểm)
THT Bảng A (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |