Hades33
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1637
Điểm tối đa
1637
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1595pp)
TLE
91 / 100
C++17
85%
(1394pp)
WA
81 / 100
C++11
83%
(1351pp)
(18227.6 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (13215.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Meet in the middle | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |