Hainamit
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1568pp)
TLE
94 / 100
C++11
90%
(1529pp)
AC
120 / 120
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1389pp)
AC
2 / 2
C++11
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1251pp)
(30292.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói kẹo (THTC 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (5300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |