HoangVinhThai
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(2000pp)
AC
17 / 17
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(815pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(696pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(199pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(189pp)
contest (2008.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1500.0 / 1500.0 |
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Candies | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (940.0 điểm)
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / 200.0 |
THT (3372.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thứ hạng | 100.0 / 100.0 |
Minecraft | 100.0 / 100.0 |
Công suất | 1000.0 / 1000.0 |
Thiết kế trò chơi | 2000.0 / 2000.0 |
Hoán đổi | 69.0 / 2300.0 |
Đếm ngày | 100.0 / 100.0 |
Tổng và Tích | 3.0 / 100.0 |
Training (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh hoán vị | 100.0 / 100.0 |
Số thứ k (THT TQ 2015) | 900.0 / 900.0 |