HoangVinhThai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
969
Điểm tối đa
969
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++20
100%
(2070pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(1215pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(18328.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (7200.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
HSG THPT (2488.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Building Teams | Xây đội | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
THT (6530.0 điểm)
THT Bảng A (2827.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 1140.0 / 1200.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 187.5 / 1500.0 |