• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoangVinhThai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 969
Điểm tối đa 969

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++20
2070pp
100% (2070pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Chi phí phát sinh
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Công suất
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Cứu hỏa
AC
20 / 20
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Thiết kế trò chơi
AC
19 / 19
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
AC
17 / 17
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số Siêu Đẹp
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(18328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Nông san 1100.0 / 1100.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Logistics 1100.0 / 1100.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 0.0 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

HSG THPT (2488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0

THT (6530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Tổng và Tích 39.0 / 1300.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán đổi 57.0 / 1900.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1034.0 / 1100.0

THT Bảng A (2827.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1140.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 187.5 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team