• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hoang_Long_2012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 976
Điểm tối đa 976

Phân tích điểm

Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
98% (1176pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
96% (576pp)
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
94% (471pp)
Tổng dãy số cách đều
TLE
3 / 5
SCAT
420pp
92% (387pp)
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
89% (354pp)
Đi 5 bước
AC
5 / 5
SCAT
400pp
87% (347pp)
Số trận đấu
AC
10 / 10
SCAT
400pp
85% (340pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
TLE
2 / 5
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (5040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 400.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Tổng dãy số cách đều 420.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 160.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

THT (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 360.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 240.0 / 300.0
Đổi thời gian 320.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team