Hoang_Long_2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
976
Điểm tối đa
976
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(576pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
TLE
3 / 5
SCAT
92%
(387pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(354pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(340pp)
TLE
2 / 5
SCAT
83%
(333pp)
THT Bảng A (5040.0 điểm)
THT (760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |