• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hoanganh2012LC

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
23 / 23
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
CLPP17
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
WA
212 / 350
C++20
1393pp
92% (1285pp)
Đo Lường Thiệt Hại
WA
12 / 20
C++20
1380pp
90% (1247pp)
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Lucky Digit Sum
AC
50 / 50
C++20
1100pp
85% (936pp)
Chia hai dãy
AC
20 / 20
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(15673.1 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Đo Lường Thiệt Hại 1380.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1393.1 / 2300.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những con số 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
String check 500.0 / 500.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

HSG THCS (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

VOI (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 960.0 / 1600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

CSES (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 400.0 / 400.0

HSG THPT (1940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 40.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team