Hryeh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
2 / 2
PY3
98%
(882pp)
AC
3 / 3
PY3
96%
(864pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(753pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(738pp)
WA
80 / 100
PYPY
90%
(651pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(521pp)
AC
14 / 14
PYPY
85%
(425pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(333pp)
(36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chia hết cho 30 | 36.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4000.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) | 720.0 / 900.0 |