• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hung4578

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
100% (1200pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
96% (960pp)
C - Chính phương (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
92% (922pp)
A - A nhân B (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
PY3
720pp
89% (638pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PYPY
600pp
87% (521pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (13660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 480.0 / 1200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 120.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

(400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team