Hung4578
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
41 / 41
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
3 / 5
PY3
89%
(638pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
THT Bảng A (13660.0 điểm)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |