• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Imissher

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1251
Điểm tối đa 1251

Phân tích điểm

Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
96% (1729pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021)
AC
10 / 10
C++14
1700pp
92% (1568pp)
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PAS
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(10875.7 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Trực nhật 835.7 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số Chẵn Lớn Nhất 540.0 / 900.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0

HSG THPT (5018.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2042.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1800.0 / 1800.0
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 2300.0
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 1700.0 / 1700.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team