Imissher
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1251
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PAS
83%
(1167pp)
(10875.7 điểm)
HSG THPT (5018.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2042.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (13600.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |