Jinatsu
Phân tích điểm
AC
92 / 92
PY3
100%
(1600pp)
TLE
22 / 40
PY3
98%
(862pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(768pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(565pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
3 / 3
PY3
83%
(333pp)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) | 880.0 / 1600.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
CSES (2300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |