John_PN
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(753pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(443pp)
RTE
4 / 10
C++14
87%
(417pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(340pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Ami | 200.0 / 200.0 |
| Dãy ngoặc | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
CSES (961.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 81.2 / 1300.0 |
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Building Teams | Xây đội | 480.0 / 1200.0 |
HSG THCS (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 75.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp | 1400.0 / 1400.0 |