JustLoli
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
640
Điểm tối đa
640
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
8 / 8
C++11
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(443pp)
WA
12 / 50
C++11
87%
(375pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
TLE
1 / 10
C++11
83%
(83pp)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
(1832.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Tìm mật khẩu | 100.0 / 1000.0 |
| Đếm dãy K phần tử | 432.0 / 1800.0 |
| Quy Hoạch Động Chữ Số | 800.0 / 800.0 |
| Đổi Chữ | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |