K12_NguyenTri
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1350
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
19 / 19
C++11
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1506pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1389pp)
AC
23 / 23
C++11
83%
(1334pp)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
(51358.0 điểm)
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (16400.0 điểm)
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (108.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 108.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |