• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khoa_LHP

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt
AC
5 / 5
CLPP23
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
AC
2 / 2
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++20
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

CSES (20600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 120.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team