Kirihime_Yoruka
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1345pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
(11300.0 điểm)
HSG THPT (1633.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 46.7 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 586.7 / 1600.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |