Kosho
Phân tích điểm
TLE
13 / 15
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
32 / 32
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(333pp)
(3800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (224.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 224.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - REPLACE - Thay thế | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |