LEO_1234
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
95%
(1615pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1083pp)
TLE
151 / 700
C++11
81%
(333pp)
AC
40 / 40
C++11
77%
(310pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(294pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(279pp)
AC
21 / 21
C++11
66%
(265pp)
AC
20 / 20
C++11
63%
(189pp)
Practice VOI (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bi xanh (THT TQ 2015) | 300.0 / |
Phương trình Diophantine | 300.0 / |
Training (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con đường tơ lụa | 250.0 / |
Hình chữ nhật lớn nhất | 400.0 / |
CJ và Catalina | 400.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác số (THT'19) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Chia đất (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
DHBB (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẻ đẹp của số dư | 300.0 / |
Điều kiện thời tiết | 400.0 / |
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 200.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chọn nhóm (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
GSPVHCUTE (408.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển | 1900.0 / |