• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LLLLLl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
600pp
100% (600pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
98% (490pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
96% (480pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
C++17
400pp
94% (376pp)
Số lần nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
400pp
92% (369pp)
Kiểm tra tam giác #1
AC
100 / 100
C++17
400pp
90% (362pp)
So sánh #3
AC
100 / 100
C++17
400pp
89% (354pp)
So sánh #2
AC
100 / 100
C++17
400pp
87% (347pp)
So sánh #1
AC
100 / 100
C++17
400pp
85% (340pp)
Chia táo 2
AC
20 / 20
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(700.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (15.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 15.0 / 300.0

THT Bảng A (4860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 180.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team