LMQuan
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++17
98%
(2156pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1977pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
41 / 41
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
(40725.0 điểm)
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
HSG THCS (9600.0 điểm)
THT (36002.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (6400.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (5900.0 điểm)
THT Bảng A (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu bất đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiều phu | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |