LeMinhDuc123
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
753
Điểm tối đa
1084
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1199pp)
WA
62 / 80
C++17
90%
(1121pp)
TLE
61 / 100
C++17
89%
(973pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(834pp)
DHBB (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 720.0 / 1600.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
(5800.0 điểm)
Practice VOI (4938.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi số | 1240.0 / 1600.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1098.0 / 1800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 0.0 / 1500.0 |
| Chơi cờ vua (F div 1) | 0.0 / 2100.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300.0 / 1300.0 |