LeiZanTheng
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1364
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1021pp)
(12300.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 180.0 / 900.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |