• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Luatprooo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1188
Điểm tối đa 1356

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
90 / 100
C++17
2070pp
100% (2070pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
99 / 100
C++17
1782pp
98% (1746pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
70 / 100
C++17
1610pp
96% (1546pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
TLE
60 / 100
C++17
1320pp
94% (1242pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
RTE
9 / 10
C++17
1170pp
92% (1079pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
90% (994pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
RTE
60 / 100
C++17
1080pp
89% (957pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
103 / 200
C++17
1030pp
87% (894pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++17
1000pp
85% (851pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES
TLE
60 / 100
C++17
960pp
83% (800pp)
Tải thêm...

DHBB (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 760.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1170.0 / 1300.0

Happy School (2852.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 52.0 / 1300.0

(2376.4 điểm)

Bài tập Điểm
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1030.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0

HSG THPT (5348.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 576.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1782.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

Practice VOI (6369.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 108.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1610.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 462.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1080.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 644.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 529.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 96.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team