Luatprooo
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1188
Điểm tối đa
1356
Phân tích điểm
TLE
90 / 100
C++17
100%
(2070pp)
WA
99 / 100
C++17
98%
(1746pp)
TLE
70 / 100
C++17
96%
(1546pp)
TLE
60 / 100
C++17
94%
(1242pp)
RTE
9 / 10
C++17
92%
(1079pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(994pp)
RTE
60 / 100
C++17
89%
(957pp)
TLE
103 / 200
C++17
87%
(894pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(851pp)
TLE
60 / 100
C++17
83%
(800pp)
DHBB (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 760.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
Happy School (2852.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 52.0 / 1300.0 |
(2376.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 1030.0 / 2000.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 26.4 / 2200.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 1320.0 / 2200.0 |
HSG THPT (5348.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 576.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1782.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |