Magis
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++14
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++14
95%
(1900pp)
90%
(1534pp)
AC
100 / 100
C++14
86%
(1458pp)
AC
13 / 13
C++14
81%
(1303pp)
AC
20 / 20
C++14
77%
(1161pp)
AC
21 / 21
PAS
74%
(1029pp)
WA
20 / 23
C++14
70%
(972pp)
AC
20 / 20
C++14
66%
(862pp)
AC
50 / 50
C++14
63%
(504pp)
Training (1850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích thừa số nguyên tố | 100.0 / |
FNUM | 200.0 / |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1400.0 / |
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất | 150.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
DHBB (5700.0 điểm)
CSES (4691.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình | 1600.0 / |
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1700.0 / |
CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1600.0 / |
THT (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
HSG THCS (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
QUERYARRAY | 800.0 / |