MaiBuiKhanhDuy
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1157
Điểm tối đa
1752
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
TLE
93 / 100
C++20
96%
(1608pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
89%
(1329pp)
87%
(1302pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(16493.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (11222.5 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT (6560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) | 2500.0 / 2500.0 |
| Digit | 1200.0 / 1200.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1360.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| String check | 500.0 / 500.0 |
| Số fibonacci #4 | 552.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 200.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1504.8 điểm)
THT Bảng B & C (4550.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |