Minhhuycoder
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1375
Điểm tối đa
1782
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1960pp)
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1531pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1501pp)
(79080.9 điểm)
DHBB (13545.0 điểm)
HSG THPT (5830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
COCI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (39132.7 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (20284.8 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
THT (4080.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4825.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |